Transmitter đo áp suất Kimo CP 110
Transmitter đo áp suất Kimo CP110 được sử dụng để đo các dải áp suất từ -100 / + 100 Pa đến -10000 / + 10000 Pa & -500 / + 500 mbar đến -2000 / + 2000 mbar . Ngoài ra Kimo CP110 có bảo vệ theo chuẩn và cũng có một tùy chọn có hoặc không có hiển thị.

Tính năng, đặc điểm:
- Phạm vi trung gian có thể cấu hình
- Lắp đặt hệ thống của “lần lượt với các tấm gắn tường
- Nhà ở với hệ thống lắp đặt đơn giản
- Van điện từ để tự động hiệu chuẩn (chỉ trên mẫu CP111)
- Chất liệu: ABS V0 theo UL94
- Bảo vệ: IP65
- Hiển thị: LCD 10 chữ số. Kích thước: 50 x 17 mm
- Chiều cao của chữ số: Giá trị: 10 mm; Đơn vị: 5 mm
- Các kết nối: có gân, Ø 6,2 mm
- Tuyến cáp: cho cáp tối đa 8 mm
- Trọng lượng: 143 g
Thông số kỹ thuật
| Model | Dải đo | Đơn vị đo | Độ chính xác* | Độ phân giải | Áp suất chịu quá tải |
|---|---|---|---|---|---|
| CP 111 | -100/+100 Pa | Pa, mmH₂O, inWG, mmHG, daPa, kPa, hPa, mbar | ±1% giá trị đo ±2 Pa | 1 Pa; 0.1 mmH₂O; 0.01 mbar; 0.01 inWG; 0.01 mmHG; 0.1 daPa; 0.001 kPa; 0.01 hPa | 21.000 Pa |
| CP 112 | -1000/+1000 Pa | Như CP 111 | ±1.5% giá trị đo ±3 Pa | Như CP 111 | 21.000 Pa |
| CP 113 | -10.000/+10.000 Pa | Như CP 111 | ±1.5% giá trị đo ±30 Pa | 1 Pa; 0.1 mmH₂O; 0.01 mbar; 0.01 inWG; 0.01 mmHG; 0.1 daPa; 0.01 kPa; 0.01 hPa | 69.000 Pa |
| CP 114 | -500/+500 mbar | mbar, inWG, mmHG, PSI, mmH₂O, daPa, hPa, kPa | ±1.5% giá trị đo ±3 mbar | 1 mbar; 0.1 inWG; 1 mmHG; 1 mmH₂O; 1 hPa; 10 daPa; 0.1 kPa; 0.1 PSI | 1400 mbar |
| CP 115 | -2000/+2000 mbar | Như CP 114 | ±1.5% giá trị đo ±3 mbar | 1 mbar; 0.1 inWG; 1 mmHG; 1 mmH₂O; 1 hPa; 10 daPa; 0.1 kPa; 0.1 PSI | 4100 mbar |
Đặc tính chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thời gian đáp ứng | 1/e (63%) = 0.3 giây |
| Tự động cân bằng 0 | Bằng nút nhấn thủ công Tự động qua van điện từ (chỉ có ở CP111) |
| Chất lưu đo được | Không khí và khí trung tính |
| Điều kiện sử dụng | Nhiệt độ: 0 đến +50 °C (không đọng sương) Độ cao: 0 đến 2000 m |
| Nhiệt độ bảo quản | -10 đến +70 °C |
Đặc điểm vỏ thiết bị
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu vỏ | Nhựa ABS V0 theo tiêu chuẩn UL94 |
| Mức bảo vệ | IP65 |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD 10 chữ số Kích thước: 50 × 17 mm Chiều cao chữ số: 10 mm (giá trị); 5 mm (đơn vị) |
| Cổng kết nối | Loại có gân, đường kính Ø 6.2 mm |
| Lỗ siết cáp | Dành cho cáp có đường kính tối đa Ø 8 mm |
| Khối lượng | 143 g |





phuongthuy0392 Đã mua tại tktech.vn
Hàng đúng chất lượng rất tốt, rất chắc chắn …Cho shop 5 sao.
Trường Thành Đã mua tại tktech.vn
Mình mua cho cty. 1 tháng nay chưa thấy lỗi gì, chắc là ok.
dinhnjiem Đã mua tại tktech.vn
Máy ok giao đúng hàng bền thì cần thời gian.shop nhiệt tình tl nhanh giao nhah nữa 10 sao
Tấn An Đã mua tại tktech.vn
Thấy đánh giá 5* nhiều nên mình mua thử k ngờ chính hãng.
Quang Pro Đã mua tại tktech.vn
Anh em cứ tin tưởng tôi đi lên mua hàng ơ shop này nhé