Hiện nay có rất nhiều loại khí làm lạnh (chất làm lạnh công nghiệp) khác nhau, mỗi loại có những đặc tính và ứng dụng riêng. Nhìn chung, chúng có thể được phân loại dựa trên thành phần hóa học, mức độ an toàn và độc hại, cũng như các đặc tính nhiệt động lực. Cùng TKTECH tìm hiểu về các chất này để lựa chọn loại gas lạnh phù hợp với từng ứng dụng.
Có bao nhiêu loại khí làm lạnh dùng trong công nghiệp?
Có nhiều loại chất làm lạnh được sử dụng trong công nghiệp, bao gồm môi chất vô cơ như và môi chất hữu cơ. Những khí này đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí và máy bơm nhiệt.
Clorofluorocarbon (CFC)

Chlorofluorocarbon thường được gọi là CFC, từng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí do hiệu suất tuyệt vời của chúng. Tuy nhiên, sau đó người ta phát hiện ra rằng CFC góp phần làm suy giảm tầng ôzôn, dẫn đến việc thực hiện Nghị định thư Montreal năm 1987, nhằm mục đích loại bỏ dần các chất có hại này.
Hydrochlorofluorocarbon (HCFC)
Là chất thay thế trung gian cho CFC, HCFC được giới thiệu như chất làm lạnh. HCFC có tiềm năng làm suy giảm tầng ozon thấp hơn so với CFC, nhưng chúng vẫn gây ra mối đe dọa cho môi trường. HCFC được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống điều hòa không khí là R22, có tiềm năng làm nóng toàn cầu cao.
Chất làm lạnh R22

R22 là gas lạnh đơn, tên khoa học là difluoro-chloromethane, nhiệt độ sôi khoảng -41 ℃. Nó không màu, không mùi, được sử dụng rộng rãi nhất trong hệ thống điều hòa không khí, đặc biệt là trong hệ thống điều hòa không khí tách rời và hệ thống điều hòa không khí trung tâm, có thể nhìn thấy ở khắp mọi nơi.
Tuy nhiên, nó có một trong những nhược điểm lớn nhất, đó là nó thực sự là một thành viên của họ Freon. Khi thải ra không khí, nó có thể gây hại cho tầng ôzôn và gây ra các vấn đề về môi trường.
Xem thêm: Máy Dò Gas Lạnh Rò Rỉ Elitech Nào Tốt? 5+ Gợi Ý “Đáng Tiền” Nhất
Hydrofluorocarbon (HFC)
HFC nổi lên như thế hệ chất làm lạnh tiếp theo sau khi CFC và HCFC bị loại bỏ. Chúng không chứa clo, do đó chúng không có khả năng làm suy giảm tầng ozon. Tuy nhiên, sau đó người ta phát hiện ra rằng HFC là khí nhà kính mạnh, góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu. HFC được sử dụng phổ biến nhất là R-410A, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều hòa không khí .
Chất làm lạnh R410A

R410A tương tự như R134A, không màu, dễ bay hơi và không bắt lửa. Các thành phần chứa gas lạnh R32 và R125, với điểm sôi khoảng -51 °C, không có ion clorua và không gây hại cho tầng ozon.
Độ hòa tan trong nước của nó tương đương với R22, nhưng khả năng làm mát đã được cải thiện đáng kể. Hiện R410A cũng là chất làm lạnh thân thiện với môi trường mới phổ biến nhất trong ngành năng lượng không khí!
Hydrofluoroolefin (HFO)
HFO là một loại chất làm lạnh mới được phát triển để ứng phó với các mối lo ngại về môi trường liên quan đến HFC. Các chất làm lạnh này có tiềm năng làm nóng toàn cầu thấp hơn đáng kể và được coi là thân thiện với môi trường. R-1234yf là một ví dụ về chất làm lạnh HFO ngày càng được sử dụng để thay thế cho HFC.
Chất làm lạnh tự nhiên
Chất làm lạnh tự nhiên là những chất có sẵn trong môi trường và có tác động tối thiểu đến tầng ôzôn và tiềm năng nóng lên toàn cầu khi được sử dụng làm chất làm lạnh. Vì vậy, chúng đang trở nên phổ biến hơn trong các hệ thống HVAC. Bao gồm:
Carbon dioxide (R-744)
Carbon dioxide là một loại chất làm lạnh tự nhiên, được biết đến với mã số R-744 trong hệ thống phân loại chất làm lạnh. Đây là một lựa chọn ngày càng phổ biến trong ngành công nghiệp làm lạnh và điều hòa không khí nhờ vào tính thân thiện với môi trường và hiệu suất làm lạnh hiệu quả.

– Ưu điểm:
- Không gây hại cho tầng ozone.
- GWP thấp (bằng 1), giúp giảm tác động đến biến đổi khí hậu.
- Hiệu suất làm lạnh tốt, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu nhiệt độ thấp.
- An toàn hơn so với các chất làm lạnh có GWP cao và khả năng cháy nổ.
– Nhược điểm: Hệ thống làm lạnh sử dụng R-744 cần phải thiết kế chịu được áp suất cao, đặc biệt trong giai đoạn siêu tới hạn, làm tăng chi phí và yêu cầu kỹ thuật. Yêu cầu cần sử dụng các thiết bị và công nghệ chuyên biệt để vận hành hệ thống với R-744 hiệu quả.
Xem thêm: Đánh Giá Chi Tiết 5+ Cân Chất Môi Lạnh Elitech Từ A-Z
Amoniac (R-717)
Amoniac là một chất làm lạnh tự nhiên, được biết đến với mã số R-717 trong hệ thống phân loại chất làm lạnh. Amoniac đã được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh từ đầu thế kỷ 20 và vẫn giữ vững vị trí quan trọng trong nhiều ứng dụng ngày nay nhờ vào những ưu điểm vượt trội của nó.

– Ưu điểm:
- Không có tác động đến tầng ozone và GWP bằng 0, rất thân thiện với môi trường.
- Hiệu suất làm lạnh cao, thích hợp cho các hệ thống làm lạnh công nghiệp lớn.
- Chi phí thấp và hiệu quả năng lượng cao, giúp tiết kiệm chi phí vận hành.
- Tính bền vững và có sẵn trong tự nhiên.
– Nhược điểm:
- Tính độc hại và ăn mòn: Amoniac có thể gây hại cho sức khỏe nếu tiếp xúc với nồng độ cao, gây kích ứng mắt, mũi, họng và có thể nguy hiểm cho đường hô hấp. Hơn nữa, Amoniac có tính ăn mòn, nên các thiết bị và hệ thống sử dụng Amoniac cần phải được thiết kế và bảo dưỡng đặc biệt.
- Yêu cầu thiết bị đặc biệt: Các hệ thống làm lạnh sử dụng Amoniac cần phải có các thiết bị chống rò rỉ, hệ thống an toàn và phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ con người và môi trường.
- Mùi mạnh: Amoniac có một mùi đặc trưng khó chịu, dễ nhận thấy ngay cả khi có một lượng nhỏ trong không khí.
Hydrocarbon (R-290, R-600a)

Hydrocarbon là một nhóm chất làm lạnh tự nhiên được sử dụng trong ngành công nghiệp làm lạnh nhờ vào tính chất thân thiện với môi trường và hiệu suất làm lạnh tốt. Phổ biến nhất gồm:
R290 (Propane)
R290 là chất làm lạnh thuộc nhóm hydrocarbon, được biết đến là một chất thân thiện với môi trường và không gây hại cho tầng ozon.
- Ứng dụng: Các hệ thống lạnh nhỏ như tủ lạnh gia đình, điều hòa không khí.
- Ưu điểm: Không độc hại và thân thiện với môi trường. GWP cực kỳ thấp, hiệu suất làm lạnh cao.
- Nhược điểm: Có tính dễ cháy, yêu cầu kiểm soát an toàn khi sử dụng.
R600a (Iso-butane)
R600a là một loại hydrocarbon, có độ tinh khiết cao. Đây là một trong những chất làm lạnh thân thiện với môi trường và tiết kiệm năng lượng.
- Ứng dụng: Dùng trong tủ lạnh dân dụng và các thiết bị lạnh nhỏ.
- Ưu điểm: Hiệu suất làm lạnh cao, GWP rất thấp. Không gây hại cho tầng ozon.
- Nhược điểm: Dễ cháy, cần các biện pháp bảo vệ an toàn.
Hiện nay, sự phát triển của các gas lạnh cho máy bơm nhiệt năng lượng không khí cũng đang tuân theo nguyên tắc bảo vệ môi trường và không gây ô nhiễm. Trong tương lai, các môi chất lạnh thân thiện với môi trường chắc chắn sẽ chiếm lĩnh thị trường máy bơm nhiệt.
Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về các chất làm lạnh công nghiệp. Để đảm bảo hệ thống của bạn luôn hoạt động tốt nhất, hãy lựa chọn các sản phẩm chất lượng từ TKTECH, đơn vị chuyên cung cấp đồng hồ đo áp suất, máy phát hiện rò rỉ gas lạnh, cân nạp chất làm lạnh và máy bơm chân không hàng đầu trên thị trường.





