Giới thiệu nhiệt kế tự ghi Lascar EL-21CFR-ULT
Nhiệt kế tự ghi Lascar EL-21CFR-ULT là thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ tuân thủ quy định FDA 21 CFR Phần 11, chuyên dụng để theo dõi vắc-xin trong kho đá khô đông lạnh. Với đầu dò T-type được cung cấp, EL-21CFR-ULT đo dải nhiệt rộng từ –100 °C đến +100 °C (–148 °F đến +212 °F).
Thiết bị có khả năng lưu trữ hơn 32.000 lượt đọc và có thể dễ dàng cấu hình qua cổng USB, sử dụng phần mềm 21 CFR Phần 11 để thiết lập ngưỡng báo động, quản lý quyền người dùng, mã hóa dữ liệu, theo dõi kiểm toán và ký điện tử.
Tính năng nổi bật
- Dải đo siêu rộng: –100 °C đến +100 °C (–148 °F đến +212 °F) với cảm biến T-type kèm theo, thích hợp theo dõi trong điều kiện cực lạnh như kho đá khô.
- Độ chính xác và ổn định cao: Sai số điển hình chỉ ±2,5 °C (±4,5 °F), đảm bảo kết quả tin cậy trong toàn dải đo.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Lên đến 32.510 lượt đọc, cho phép ghi liên tục trong nhiều tháng mà không cần xoá dữ liệu.
- Tùy chọn tốc độ ghi linh hoạt: Thiết lập khoảng cách giữa các lần ghi từ 1 giây đến 12 giờ, phù hợp cả giám sát thời gian thực và kiểm tra định kỳ.
- Cảnh báo thông minh ngay trên thiết bị
– Báo động cao/thấp với tính năng “giữ báo động” và “khởi động trễ” để tránh nhiễu tín hiệu ngắn hạn.
– Đèn LED nhấp nháy rõ ràng khi vượt ngưỡng, giúp phát hiện bất thường tức thì mà không cần máy tính. - Kết nối và truy xuất dữ liệu nhanh chóng: Cổng USB 2.0 tiêu chuẩn chỉ cần cắm vào PC để tải file, sau đó sử dụng phần mềm 21 CFR Phần 11 để đồ thị hóa, in ấn và xuất sang các ứng dụng khác.
Ứng dụng
Máy Lascar EL-21CFR-ULT được sử dụng rộng rãi trong lưu trữ và phân phối vắc-xin, đảm bảo theo dõi nhiệt độ chính xác trong điều kiện đông lạnh bằng đá khô. Ngoài ra, thiết bị còn phù hợp cho các ứng dụng trong chuỗi lạnh dược phẩm, phòng thí nghiệm nghiên cứu, kho lạnh y sinh và các ngành cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt khác.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi đo | –100 °C đến +100 °C (–148 °F đến +212 °F) |
| Độ chính xác | ±2,5 °C (±4,5 °F) điển hình |
| Số lượt đọc | 32.510 readings |
| Tốc độ ghi nhật ký | 1 giây đến 12 giờ (tùy chọn) |
| Ngưỡng báo động | Cao và thấp với chức năng giữ báo động và khởi động trễ |
| Cảnh báo trên thiết bị | Đèn LED nhấp nháy |
| Kết nối | USB 2.0 |
| Tuân thủ | FDA 21 CFR Phần 11, BS EN 12830:2018 |
| Nguồn cung cấp | Pin AA ½, đầu dò T-type 300 mm trên cáp 1 m, giá đỡ |
| Tuổi thọ pin | 2 năm |
| Nhiệt độ hoạt động (logger) | –10 °C đến +40 °C (+14 °F đến +104 °F) |
| Kích thước (logger) | 118 × 27 × 27 mm (4,6 × 1,1 × 1,1″) |
| Kích thước (đầu dò) | 300 × Ø1,5 mm, cáp dài 1 m (11,8 × Ø0,06″, 39,4″) |












