Nhiệt ẩm kế Elitech IPT-100S
Elitech IPT-100S đảm bảo độ chính xác cao trong việc giám sát nhiệt độ và độ ẩm với độ phân giải 0.1°C. Cảm biến trong máy phù hợp cho các môi trường ổn định trong nhà (-10°C đến 60°C), trong khi đầu dò ngoài hoạt động hiệu quả ở những khu vực có sự thay đổi nhiệt độ nhanh chóng (-20°C đến 70°C).
Thiết bị hỗ trợ ghi dữ liệu cả khi trực tuyến và ngoại tuyến, lưu trữ lên đến 5.000 điểm đo với khoảng thời gian lấy mẫu có thể tùy chỉnh. Người dùng có thể dễ dàng xem lại dữ liệu trực tiếp trên thiết bị hoặc thông qua ứng dụng di động, với các tính năng thông minh như phân tích dữ liệu, giám sát theo thời gian thực, và xuất báo cáo dưới dạng EXCEL/PDF.
Với mức tiêu thụ điện năng thấp, thiết bị có thể hoạt động liên tục hơn 6 tháng chỉ với 3 pin AAA.
Đặc điểm và tính năng:
Cảm biến kép độ chính xác cao: Thiết bị được trang bị cả cảm biến nhiệt độ và độ ẩm trong và ngoài, với độ phân giải nhiệt độ 0.1℃, đảm bảo giám sát chính xác. Cảm biến trong lý tưởng cho các môi trường trong nhà ổn định (-10℃ đến 60℃), trong khi cảm biến ngoài được thiết kế chuyên biệt cho các môi trường có biến động nhiệt độ nhanh như tủ lạnh, tủ bảo quản (-20℃ đến 70℃), mang lại khả năng đo lường chính xác trong nhiều điều kiện khác nhau.
Chế độ ghi dữ liệu kép: Hỗ trợ ghi dữ liệu trực tuyến qua ứng dụng và ngoại tuyến trực tiếp trên thiết bị. Thiết bị có thể lưu trữ tối đa 5.000 bộ dữ liệu, với chu kỳ ghi mặc định 30 phút, đáp ứng hơn 100 ngày lưu trữ. Chu kỳ ghi có thể điều chỉnh linh hoạt từ 30 giây đến 1 giờ, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Xem lại dữ liệu dễ dàng: Chỉ với một nút bấm, người dùng có thể truy cập nhanh dữ liệu lịch sử trong vòng 2/4/6/8/10/12 giờ gần nhất. Dữ liệu cũng có thể được theo dõi theo thời gian thực qua ứng dụng, giúp người dùng dễ dàng giám sát biến động nhiệt độ mọi lúc.
Phân tích và xuất dữ liệu thông minh: Ứng dụng hỗ trợ hiển thị biểu đồ biến động nhiệt độ, giá trị cực đại và cực tiểu, đồng thời cho phép xuất báo cáo dữ liệu dưới dạng EXCEL và PDF, phục vụ hiệu quả cho việc phân tích và lưu trữ.
Thời lượng pin dài & tiết kiệm năng lượng: Thiết kế tiêu thụ điện năng thấp cho phép thiết bị hoạt động liên tục hơn 6 tháng ở chế độ luôn bật chỉ với 3 pin AAA, và tổng thời gian hoạt động có thể lên đến 500 ngày, giảm thiểu việc thay pin thường xuyên.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo | Nhiệt độ: -10°C đến 50°C Độ ẩm: 10%RH đến 99%RH |
| Độ chính xác | Nhiệt độ: ±0,5°C (trong khoảng 10–35°C), ±1°C ngoài khoảng này Độ ẩm: ±5%RH (40%–75%), ±10% ngoài khoảng này |
| Độ phân giải | Nhiệt độ: 0,1°C Độ ẩm: 0,1%RH |
| Nguồn cấp | 3 pin AAA |
| Thời gian chờ (pin) | Tối thiểu 6 tháng |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD 4,5 inch |
| Bộ nhớ dữ liệu | Tối thiểu 5000 dữ liệu đo |
| Khoảng cách truyền Bluetooth | Tối đa 30 mét (trong điều kiện không vật cản) |
| Môi trường làm việc | -20°C đến 60°C, 0–90%RH (không ngưng tụ) |
| Môi trường lưu trữ | -25°C đến 65°C, 0–90%RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước thiết bị | 118,6 × 99,5 × 23,0 mm |
Phụ kiện: Đầu dò ngoài (chỉ kèm theo model IPT-100S)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo | Nhiệt độ: -20°C đến 70°C |
| Độ chính xác | Nhiệt độ: ±0,5°C (trong khoảng 0–40°C), ±1°C ngoài khoảng này |
| Độ phân giải | Nhiệt độ: 0,1°C |
| Cổng kết nối | TPort Type-C (Lưu ý: không dùng để sạc) |
| Môi trường làm việc | -40°C đến 85°C, 0–90%RH (không ngưng tụ) |
| Môi trường lưu trữ | -50°C đến 90°C, 0–90%RH (không ngưng tụ) |
| Loại cảm biến | Cảm biến nhiệt độ kỹ thuật số |
| Chiều dài cáp | 2 mét |












