Nhiệt kế điện tử có thể cắm hoặc nhúng và phù hợp cho các ứng dụng trong ẩm thực, gia đình, thủ công và công nghiệp. Giá trị đo tối thiểu và tối đa có thể được hiển thị để xác định sự khác biệt về nhiệt độ. Ưu điểm của thiết bị bao gồm phạm vi đo rộng và thời gian phản hồi và đo nhanh. Màn hình LCD dễ đọc để sử dụng thuận tiện. Vỏ máy chủ yếu được làm từ vật liệu tái chế, góp phần đáng kể vào sự bền vững.
Thiết kế bền vững: phần lớn vỏ máy được làm từ nhựa tái chế
Nhiệt kế điện tử sử dụng trong ẩm thực, gia đình, thủ công và công nghiệp
Ứng dụng đa dạng nhờ phạm vi đo nhiệt độ rộng
Thời gian phản hồi nhanh
Chức năng giữ để khóa giá trị đo hiện tại trên màn hình
Hiển thị Min/Max
Màn hình LCD dễ đọc
Thông số kỹ thuật
| Nhiệt độ tiếp xúc | ✅ |
| Tối thiểu/Tối đa/Giữ | ✅ |
| Biến số đo được | Nhiệt độ tiếp xúc |
| Đặc trưng | Giữ Tối đa. Tối thiểu. |
| Phạm vi đo nhiệt độ tiếp xúc | -40°C … 250°C |
| Độ chính xác của nhiệt độ tiếp xúc | 1,5% ± 2°C |
| Độ phân giải nhiệt độ tiếp xúc | 0,1°C |
| Đặc trưng | Que thử, dài 117 mm |
| Nguồn điện | 1 x LR44 (AG13) 1.5V |
| Kích thước (Chiều rộng x Chiều cao x Chiều sâu) | 33 mm x 210 mm x 20 mm |
| Cân nặng | 40 g (bao gồm pin) |
Phạm vi cung cấp:
Máy kiểm tra nhiệt
Nắp bảo vệ
Pin










