Máy đo khoảng cách laser Elitech LDM-50S
Máy đo khoảng cách laser Elitech LDM-50S cung cấp khả năng đo nhanh và chính xác với phạm vi lên đến 50m, sai số chỉ ±2mm. Thiết bị được thiết kế phù hợp cho các công việc cải tạo nhà cửa và ứng dụng DIY, hỗ trợ nhiều chức năng đo như đo chiều dài, diện tích, thể tích, đo liên tục và đo gián tiếp theo định lý Pythagoras.
Màn hình LCD lớn có đèn nền giúp dễ dàng quan sát trong mọi điều kiện ánh sáng, cùng các nút bấm đơn giản cho phép thao tác bằng một tay. Máy tích hợp bộ nhớ lưu trữ lên đến 99 kết quả đo và chức năng tự hiệu chuẩn giúp duy trì độ chính xác ổn định.
Với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, thiết bị đi kèm sẵn pin, dây đeo tay và sách hướng dẫn sử dụng – sẵn sàng vận hành ngay khi mở hộp.
Tính năng và đặc điểm
-
Đo khoảng cách chính xác lên đến 50 mét, sai số chỉ ±2mm.
-
Hỗ trợ đa dạng chức năng đo: chiều dài, diện tích, thể tích và đo gián tiếp theo định lý Pythagoras.
-
Chế độ đo liên tục giúp theo dõi khoảng cách thay đổi theo thời gian thực.
-
Cho phép cộng/trừ kết quả đo, diện tích và thể tích ngay trên thiết bị.
-
Hiển thị giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong quá trình đo.
-
Tích hợp chức năng tự hiệu chuẩn đảm bảo độ chính xác ổn định.
-
Có chức năng thông báo bằng giọng nói, hỗ trợ thao tác nhanh mà không cần nhìn màn hình.
-
Màn hình LCD lớn kèm đèn nền giúp quan sát rõ ràng trong môi trường ánh sáng yếu.
-
Lưu trữ tối đa 99 kết quả đo, tiện lợi cho công việc cần truy xuất dữ liệu.
-
Tự động tắt tia laser sau 20 giây và tắt nguồn sau 150 giây để tiết kiệm năng lượng.
-
Dùng 2 pin AAA, cho phép thực hiện lên đến 8000 lần đo với một bộ pin.
-
Thiết kế nhỏ gọn, dễ cầm nắm và mang theo trong các công trình hoặc công việc nội thất, DIY.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | LDM-50S |
|---|---|
| Phạm vi đo | 0.05 – 50m |
| Độ chính xác | ±(2mm + d × 1/10000)* |
| Chế độ đo liên tục | √ |
| Đo diện tích/thể tích | √ |
| Đo gián tiếp theo định lý Pythagoras | √ |
| Chức năng cộng/trừ kết quả đo | √ |
| Cộng/trừ diện tích và thể tích | √ |
| Hiển thị giá trị lớn nhất/nhỏ nhất | √ |
| Tự hiệu chuẩn | √ |
| Thông báo bằng giọng nói | √ |
| Cấp laser | Cấp II |
| Loại laser | 630–670nm, công suất <1mW |
| Bộ nhớ lưu trữ tối đa | 99 kết quả |
| Tự động tắt tia laser | Sau 20 giây (đối với phép đo đơn) |
| Tự động tắt nguồn | Sau 150 giây |
| Tuổi thọ pin | 8000 lần đo (với 1 bộ pin) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C ~ 60°C |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C ~ 40°C |
| Độ ẩm bảo quản | 20% ~ 80% RH |
| Nguồn điện | 2 viên pin AAA 1.5V |
| Kích thước thiết bị | 108 × 50 × 25mm |











