Máy đo độ bám dính PCE-PST 1 X
PCE-PST 1 X là một máy đo cầm tay nhỏ gọn, tích hợp cảm biến lực để đo lực chính xác trong dải từ 0 đến 500 N. Thiết bị đo độ bám dính đã được phát triển đặc biệt cho các thử nghiệm bong tróc và cho phép đánh giá toàn diện chất lượng xử lý. Thiết bị đo độ bám dính của chúng tôi cung cấp chế độ đo thủ công và tự động, cũng như con lăn bi trên bề mặt dẫn hướng để giảm hệ số ma sát.

Thiết bị có tốc độ lấy mẫu có thể điều chỉnh từ 2 đến 100 Hz và hỗ trợ cả đơn vị đo hệ mét và hệ Anh. Thời gian đo bao gồm thời gian chạy trước, thời gian đo và thời gian chạy sau, có thể được cấu hình riêng từ 0 đến 10 giây. Bộ ghi dữ liệu tích hợp lưu các chuỗi đo cũng như các phép đo riêng lẻ và hiển thị các giá trị thống kê như giá trị trung bình, giá trị nhỏ nhất và giá trị lớn nhất, cũng như các biểu đồ đồ họa. Với khoảng dịch chuyển tối đa 150 mm và hai tốc độ dịch chuyển (100 mm/phút và 300 mm/phút), Thiết bị đo độ bám dính có khả năng thích ứng cao với các yêu cầu thử nghiệm khác nhau.
Thiết bị được sử dụng để kiểm tra vật liệu composite như vật liệu nền gỗ phủ, bề mặt nhiều lớp hoặc tấm ván ép cũng như để đo độ bền bám dính trong các mối nối liên kết của nhiều thành phần khác nhau.
Đặc điểm
- Đối với lực bám dính lên đến 500 N
- Độ lặp lại cao
- Di động
- Chế độ đo tự động và thủ công
- Các phép đo trung bình
- Chạy trước và chạy sau có thể điều chỉnh
Thông số kỹ thuật
- Dải đo: 0 … 500 Newton
- Độ phân giải: 0,1 Newton
- Độ chính xác: ±0,05% toàn thang đo
Dữ liệu kỹ thuật chung
- Đơn vị: Newton, kilonewton, milinewton-mét
- Loại màn hình hiển thị: Tinh thể lỏng
- Kích thước màn hình hiển thị: 2,8 inch
- Tốc độ đo có thể điều chỉnh: 2…100 Hz
- Phương tiện lưu trữ: Bộ nhớ trong
- Dung lượng lưu trữ: 32 Gigabyte
- Khoảng thời gian lưu trữ từ: 2 Hz
- Khoảng thời gian lưu trữ đến: 100 Hz
- Giao diện: USB-C
- Thời gian hoạt động: 13 giờ
- Tự động tắt nguồn từ…đến: 1…15 phút
- Tự động tắt nguồn có thể bị hủy kích hoạt: Có
- Tốc độ dịch chuyển: 100 … 300 milimét/phút
- Khoảng dịch chuyển tối đa: 150 milimét
- Độ dày cạnh đo được: 0,4 … 3,5 milimét
- Độ dày bảng đo được: 10 … 64 milimét
- Ngôn ngữ Menu: Tiếng Đức, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Hà Lan, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Đan Mạch, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Ba Lan, tiếng Nga, tiếng Trung Quốc, tiếng Nhật, tiếng Anh (Anh)
- Cấp bảo vệ (thiết bị): IP52
- Nguồn điện: Thiết bị kiểm tra: 110…240 V dòng điện xoay chiều | 50/60 Hz; Đồng hồ đo: USB 5 V, 500 mA
- Loại đầu nối: Phích cắm Schuko
- Pin (sạc lại được): 1 pin polymer lithium 7,4 V D5T604665
- Dung lượng pin: 2200 mAh
- Điều kiện hoạt động: Từ -20…65°C, độ ẩm tương đối 10…95%
- Điều kiện lưu trữ: Từ -20…65°C, độ ẩm tương đối 10…95%
- Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 480 x 240 x 135 milimét
- Trọng lượng: 9450 gam



