Được thiết kế cho các ứng dụng thủy canh, làm vườn và nông nghiệp, que đo dinh dưỡng Milwaukee EC40 EC/TDS giúp đảm bảo rau củ và cây trồng của bạn nhận được lượng dinh dưỡng phù hợp để phát triển khỏe mạnh. Giữ EC/TDS trong phạm vi mục tiêu sẽ giúp đạt được kết quả tốt hơn.
Tính năng nổi bật máy
- Đo độ dẫn điện (EC) và tổng chất rắn hòa tan (TDS) với chức năng bù nhiệt độ tự động (ATC)
- Phạm vi lý tưởng cho thủy canh
- Đơn vị trực tiếp theo mS/cm/CF/ppm (không cần chuyển đổi)
- Đã hiệu chuẩn tại nhà máy: không cần hiệu chuẩn liên tục
- Độ chính xác cao
- Tính năng tự động bật/tắt
- Màn hình LED màu xanh
- Điện cực than chì trong thân ABC + PC.
- Chỉ báo mức pin
- Tuổi thọ pin lên đến 3 năm với khoảng 10 lần đo mỗi ngày
- 3 x 1,5V AA (có pin kèm theo)
Cách sử dụng và bảo dưỡng máy
BẢO TRÌ
Điện cực EC/TDS có thể tích tụ chất dinh dưỡng theo thời gian. Để giảm thiểu tình trạng này, hãy luôn rửa sạch đầu dò bằng nước máy hoặc nước DI sạch sau mỗi lần sử dụng.
Chuyển đổi EC sang TDS
Máy đo Milwaukee EC40, giống như tất cả các máy đo độ dẫn điện khác, cung cấp phép đo các ion tích điện trong dung dịch và là phép đo độ dẫn điện tuyệt đối.
EC thường được chuyển đổi sang TDS theo phần triệu (ppm). Các thang đo khác nhau bao gồm thang đo 500, 650 và 700. Tuy nhiên, EC40 có tất cả các chỉ số đo trực tiếp EC/TDS/CF.
Giá trị đọc µS/cm của bạn có thể được chuyển đổi gần đúng thành TDS (ppm) như thể hiện trong các ví dụ dưới đây.
1 µS/cm = 0,5 ppm trên thang đo hệ số .5
1 µS/cm = 0,7 ppm trên thang đo hệ số .70 (442)
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi EC | 0,2 – 4,0 mS/cm |
| Phạm vi CF | 2 – 40 CF |
| Phạm vi TDS (hệ số 0,7) | 140 – 2800 ppm |
| Phạm vi TDS (hệ số 0,5) | 100 – 2000 ppm |
| Độ phân giải EC | 0,1 mS/cm |
| Độ phân giải CF | 1 CF |
| Độ phân giải TDS (0,7) | 70 ppm (700 ppm = 1 mS/cm) |
| Độ phân giải TDS (0,5) | 50 ppm (500 ppm = 1 mS/cm) |
| Độ chính xác | ±4% giá trị đọc, ±1 bước phân giải |
| Hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn tại nhà máy (không cần hiệu chuẩn bổ sung) |
| Điện cực | Than chì, thân bọc ABS + PC |
| Bù nhiệt độ | Tự động từ 5 – 50 °C (41 – 122 °F) |
| Nguồn điện | 3 × 1,5V AA (kèm theo) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 3 năm @ 10 phép đo/ngày |
| Màn hình hiển thị | Thanh LED 20 đèn màu xanh |
| Môi trường hoạt động | 0 – 50 °C / 32 – 122 °F; RH ≤ 95% |
| Kích thước | Dài 420 mm (17 in) × Ø 30 mm (1,2 in) |
| Trọng lượng | 255 g (9 oz) |
| Chuẩn bảo vệ | IP67, nổi trên mặt nước |






