Cảm biến khí Bosean Hydro Sunfua
Cảm biến khí Bosean Hydro Sunfua chuyên dùng để phát hiện nồng độ khí Hydrogen Sulfide (H₂S) trong không khí tại môi trường công nghiệp, khu vực khai thác mỏ, nhằm đảm bảo an toàn lao động và phòng ngừa rủi ro nhiễm độc cho con người.
Thiết bị vận hành dựa trên nguyên lý điện phân thế không đổi. Khi khí H₂S và oxy tham gia phản ứng oxy hóa – khử tương ứng tại điện cực làm việc và điện cực đối, quá trình này tạo ra dòng điện. Giá trị dòng điện sinh ra tỷ lệ trực tiếp với nồng độ khí Hydrogen Sulfide, từ đó có thể xác định nồng độ H₂S thông qua phép đo dòng điện.

Tính năng nổi bật
- Độ nhạy và độ tuyến tính cao: Cảm biến đạt mức độ nhạy (0.8 ± 0.15) µA/ppm, tín hiệu ngõ ra tuyến tính giúp mạch vi xử lý dễ dàng định lượng chính xác mà không gặp hiện tượng méo tín hiệu.
- Phản ứng đo lường nhanh chóng: Thời gian đáp ứng nhanh, hỗ trợ các hệ thống báo động phát hiện và kích hoạt cảnh báo nguy cơ ngộ độc khí kịp thời.
- Độ ổn định điểm 0 tin cậy: Mức trôi điểm 0 (zero drift) trong dải nhiệt từ -20°C đến 40°C được khống chế ở mức ≤ 0.2 ppm, hạn chế tối đa tình trạng báo động giả do biến động nhiệt độ ngoài trời.
- Độ lặp lại và vận hành bền bỉ: Độ lặp lại đạt sai số < 2% giá trị ngõ ra, mức suy hao ổn định dưới 2%/tháng, duy trì tuổi thọ làm việc 2 năm trong môi trường không khí tiêu chuẩn.
- Tương thích kỹ thuật chuẩn: Hoạt động ở điện áp phân cực 0 mV và điện trở tải khuyến nghị 10 Ω, rất thuận tiện để kỹ sư phần cứng thiết kế tích hợp mạch tiền khuếch đại tín hiệu.
Ứng dụng thực tế
Nhờ độ chọn lọc cao và đáp ứng tốt điều kiện khắc nghiệt, cảm biến khí Bosean Hydro Sunfua được ứng dụng trong nhiều trong ngành công nghiệp và đời sống như:
- Môi trường công nghiệp nặng và hóa chất: Lắp đặt trong các đầu dò khí cố định tại nhà máy lọc hóa dầu, xưởng sản xuất phân bón, nhà máy sản xuất giấy hoặc khu vực lưu trữ bồn chứa hóa chất.
- Khai thác khoáng sản và hầm lò (Mine): Tích hợp vào thiết bị cảnh báo an toàn cho thợ mỏ, kiểm soát nồng độ H₂S tích tụ trong các gương lò, hầm sâu thiếu khí.
- Lĩnh vực bảo vệ môi trường và hạ tầng đô thị: Giám sát nồng độ khí sinh ra từ quá trình phân hủy kỵ khí tại các trạm xử lý nước thải công nghiệp, hệ thống cống rãnh ngầm, bãi chôn lấp rác và bể phốt.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Khí phát hiện | Hydrogen Sulfide (H₂S) |
| Dải đo | 0–100 ppm |
| Dải đo tối đa | 500 ppm |
| Độ nhạy | (0.8 ± 0.15) µA/ppm |
| Độ phân giải | 0.1 ppm |
| Thời gian đáp ứng | T90 < 30 giây |
| Điện áp phân cực | 0 mV |
| Điện trở tải | 10 Ω (khuyến nghị) |
| Độ lặp lại | < 2% |
| Độ ổn định đầu ra/tháng | < 2% |
| Độ tuyến tính đầu ra | Tuyến tính |
| Độ trôi điểm 0 (-20°C đến 40°C) | ≤ 0.2 ppm |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 50°C |
| Dải độ ẩm hoạt động | 15–90%RH |
| Dải áp suất hoạt động | Áp suất khí quyển tiêu chuẩn ±10% |
| Tuổi thọ | 2 năm (trong điều kiện không khí tiêu chuẩn) |















