Cảm biến khí Bosean Hydro
Cảm biến khí Bosean Hydro là đầu dò điện hóa chuyên dụng, dùng để phát hiện sớm và đo chính xác nồng độ khí Hydro (H2) – loại khí không màu, không mùi và cực kỳ dễ cháy nổ trong không khí. Thiết bị hoạt động theo nguyên lý điện phân điện thế cố định, trong đó phản ứng oxy hóa – khử sinh ra dòng điện có cường độ tỷ lệ thuận với nồng độ khí H2.
Nhờ cơ chế này, cảm biến chuyển đổi linh hoạt sự thay đổi nồng độ Hydro thành tín hiệu điện tiêu chuẩn, phục vụ cho việc giám sát liên tục và kích hoạt hệ thống cảnh báo sự cố. Sản phẩm này chính là lựa chọn thích hợp cho các hệ thống giám sát an toàn công nghiệp, hỗ trợ nhận biết kịp thời nguy cơ rò rỉ H2 tại khu vực sản xuất, lưu trữ và vận hành một cách nhanh chóng.

Đặc điểm nổi bật
- Nguyên lý điện hóa ổn định: Sử dụng phương pháp điện phân điện thế cố định (constant potential electrolysis), chuyển đổi nồng độ H2 thành dòng điện có độ tuyến tính cao.
- Tốc độ phản hồi tức thì: Thời gian đáp ứng T90 ≤ 30 giây với độ nhạy (0.03 ± 0.01) µA/ppm, phát hiện nhanh dấu vết rò rỉ khí Hydro trong không khí.
- Độ trôi & Sai số thấp: Độ trôi điểm Zero chỉ ≤ 10 ppm trong dải nhiệt từ -20°C đến 40°C; độ lặp lại < 2% và độ ổn định tín hiệu < 2%/tháng.
- Môi trường vận hành linh hoạt: Cảm biến khí Bosean Hydro làm việc ổn định trong dải nhiệt độ rộng -20°C đến 50°C, độ ẩm 15%–90% RH (không ngưng tụ) và áp suất khí quyển ± 10%.
- Tuổi thọ cảm biến 2 năm: Kết cấu điện cực bền bỉ, giúp duy trì hoạt động đo lường liên tục và giảm chi phí thay thế linh kiện.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
| Khí phát hiện | Hydro (H2) |
| Dải đo tiêu chuẩn | 0 – 1000 ppm |
| Dải đo tối đa (Max range) | 2000 ppm |
| Độ phân giải (Resolution) | 1 ppm |
| Độ nhạy (Sensitivity) | (0.03 ± 0.01) µA/ppm |
| Thời gian đáp ứng (T90) | ≤ 30 giây |
| Độ tuyến tính đầu ra | Tuyến tính (Linear) |
| Độ lặp lại (Repeatability) | < 2% giá trị đầu ra |
| Độ ổn định (Stability) | < 2% / tháng |
| Độ trôi điểm Zero (-20°C ~ 40°C) | ≤ 10 ppm |
| Điện áp lệch (Bias Voltage) | 0 mV |
| Điện trở tải khuyến nghị | 10 Ω |
| Dải nhiệt độ làm việc | -20°C đến 50°C |
| Dải độ ẩm làm việc | 15% – 90% RH (không ngưng tụ) |
| Dải áp suất làm việc | Áp suất khí quyển tiêu chuẩn ± 10% |
| Tuổi thọ cảm biến (Lifespan) | 2 năm (trong điều kiện bình thường) |














