Bút đo TDS kỹ thuật số Milwaukee CD600 được thiết kế cho nhiều ứng dụng như thủy canh, bể cá cảnh, làm vườn, xử lý nước và nhiều lĩnh vực khác.
Trong nông nghiệp, CD600 hỗ trợ kiểm soát để đảm bảo cây trồng nhận đúng lượng dinh dưỡng cần thiết.
Đối với hệ thống lọc nước, thiết bị giúp kiểm tra tình trạng bộ lọc có còn hiệu quả hay đã cần thay thế.
Việc duy trì chỉ số TDS (Tổng chất rắn hòa tan) trong phạm vi mục tiêu sẽ giúp đạt được kết quả tối ưu hơn.
Tính năng Bút đo TDS kỹ thuật số Milwaukee CD600
- Đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) trực tiếp (ppm).
- Phạm vi lý tưởng cho thủy canh (0 đến 1990 ppm).
- Đơn vị tính bằng ppm có thể dễ dàng chuyển đổi sang µS/cm.
- Hiệu chuẩn một điểm đơn giản.
- Được hiệu chuẩn tại nhà máy và có khả năng hiệu chuẩn lại nếu cần.
- Sử dụng dung dịch hiệu chuẩn M10032B hoặc MA9062 (dung dịch 1382 ppm).
- Bù nhiệt độ tự động (ATC)
- Tuổi thọ pin khoảng 300 giờ sử dụng liên tục
Cách sử dụng và chăm sóc
Bảo trì
Điện cực TDS/PPM có thể tích tụ chất dinh dưỡng theo thời gian. Để giảm thiểu tình trạng này, hãy luôn rửa sạch đầu dò bằng nước máy hoặc nước DI sạch sau mỗi lần sử dụng.
Chuyển đổi TDS sang EC
Bút đo TDS Milwaukee, giống như tất cả các máy đo TDS khác, cung cấp phép đo Tổng chất rắn hòa tan (ppm), tức là lượng chất gây ô nhiễm trên một đơn vị thể tích trong dung dịch.
TDS/PPM thường được chuyển đổi sang uS/cm. Các thang đo khác nhau bao gồm thang 500, thang 650 và thang 700.
Bạn có thể chuyển đổi gần đúng giá trị TDS/PPM sang uS/cm như trong các ví dụ dưới đây.
1 ppm = 2 uS/cm trên thang đo hệ số 0,5
1 ppm = 1,43 µ S/cm trên thang đo hệ số 442 hoặc thang đo hệ số .70
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi đo (Range) | 0 đến 1990 ppm |
| Độ phân giải (Resolution) | 10 ppm |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±2% toàn thang đo |
| Độ lệch EMC điển hình | ±2% toàn thang đo |
| Hiệu chuẩn (Calibration) | Thủ công, 1 điểm bằng tua-vít |
| Bù nhiệt độ (ATC) | Tự động từ 5 đến 50 °C, với hệ số ß = 2%/°C |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 50 °C / 32 đến 122 °F; độ ẩm tối đa 100% RH |
| Loại pin | 4 x 1.5V Alkaline (kèm theo) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 300 giờ sử dụng liên tục |
| Loại pin nút (coin cell) | LR44 |
| Dung dịch hiệu chuẩn | M10032B (25 gói, mỗi gói 20 mL) |
| Kích thước | 180 x 65 x 32 mm (6 x 1.2 x 0.95 in) |
| Trọng lượng | 100 g (3.5 oz) |
| Bảo hành | 1 năm |




