Bút đo độ dẫn, TDS, độ mặn và nhiệt độ Extech EC400
Máy đo độ dẫn điện, TDS, độ mặn Extech EC400 là một thiết bị đo lường đa năng, cho phép đo chính xác độ dẫn điện (EC), nồng độ muối (Salinity), và tổng chất rắn hòa tan (TDS) trong dung dịch. Thiết bị hỗ trợ tự động lựa chọn 3 dải đo khác nhau, phù hợp cho các ứng dụng từ nước máy, nước thải đến các loại dung dịch có chứa nước.
Extech EC400 có thể đo với nhiều đơn vị khác nhau như µS/cm, mS/cm, ppm, ppt, mg/L và g/L. Ngoài ra, thiết bị cho phép điều chỉnh tỷ lệ chuyển đổi độ dẫn điện sang TDS từ 0.4 đến 1.0 để tính toán giá trị TDS một cách linh hoạt và chính xác.
Màn hình LCD có độ phân giải cao, hiển thị 3-1/2 chữ số (2000 đơn vị), kết hợp với đồ thị cột analog giúp quan sát xu hướng mẫu đo dễ dàng. Các tính năng hữu ích khác bao gồm Giữ Dữ Liệu (Data Hold), Tự động tắt nguồn (Auto Power Off) để tiết kiệm pin, cảnh báo pin yếu, và khả năng tự động bù nhiệt độ với hệ số bù 2%/°C.
Extech EC400 có thể đồng thời hiển thị giá trị độ dẫn điện, TDS hoặc nồng độ muối cùng với nhiệt độ hiện tại. Tính năng bộ nhớ trong cho phép lưu trữ tới 25 dữ liệu đo kèm theo ghi chú, giúp người dùng dễ dàng xem lại khi cần. Extech EC400 cũng hỗ trợ chức năng tự hiệu chuẩn điện tử khi khởi động, đảm bảo độ chính xác đo lường.
Với thiết kế chống nước đạt chuẩn IP57, Extech EC400 có thể hoạt động ổn định trong môi trường ẩm ướt.

Tính năng, đặc điểm sản phẩm
- Tự động lấy thang đo độ dẫn điện,TDS và độ mặn
- Đơn vị đo lường bao gồm ms / cm, mS / cm, ppm, ppt, mg / L, và g / L
- Điều chỉnh độ dẫn điện tỷ lệ TDS từ 0,4 đến 1,0
- Tính năng giữ Dữ liệu, Tự động tắt nguồn và chỉ báo pin thấp
- Tự động bù nhiệt 2% mỗi °C
- Đồng thời hiển thị độ dẫn, TDS, độ mặn, cộng với nhiệt độ
- Bộ nhớ lưu trữ lên đến 25 bài đọc
- Dễ dàng thay thế màng dẫn điện
- Chống thấm nước, thiết kế để chịu được môi trường ẩm ướt
Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Độ dẫn điện | Dải đo: 0 đến 199.9µS/cm, 200 đến 1999µS/cm, 2.00 đến 19.99mS/cm Độ chính xác: ±2% toàn thang Độ phân giải: 0.1µS/cm, 1µS/cm, 0.01mS/cm |
| Độ mặn | Dải đo: 0 đến 99.9ppm (mg/L), 100 đến 999ppm (mg/L), 1.00 đến 9.99ppt (g/L) Độ chính xác: ±2% toàn thang Độ phân giải: 0.1ppm, 1ppm, 0.01ppt |
| TDS (Tổng chất rắn hòa tan) | Dải đo: 0 đến 99.9ppm (mg/L), 100 đến 999ppm (mg/L), 1.00 đến 9.99ppt (g/L) Độ chính xác: ±2% toàn thang Độ phân giải: 0.1ppm, 1ppm, 0.01ppt |
| Nhiệt độ | Dải đo: 32 đến 149°F (0 đến 65°C) Độ chính xác: ±1.8°F / ±1°C Độ phân giải: 0.1°F/°C |
| Chứng nhận | CE |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP57 |
| Kích thước | 35.6 × 172.7 × 40.6 mm (1.4 × 6.8 × 1.6 inch) |
| Nguồn điện | 4 x pin CR-2032 (3V) |
| Bảo hành | 2 năm |
| Trọng lượng | 110g (3.8 oz) |









