Bút đo độ dẫn điện, TDS, nhiệt độ Extech EC150
Bút đo độ dẫn điện, TDS, nhiệt độ Extech EC150 là một thiết bị đa chức năng với khả năng đo độ dẫn điện (EC), tổng chất rắn hòa tan (TDS), và nhiệt độ một cách chính xác. Với phạm vi đo rộng, từ 0 đến 1999 µS/cm hoặc 0 đến 19.99 mS/cm cho độ dẫn điện, và từ 0 đến 1999 ppm hoặc 0 đến 19.99 ppt cho TDS, Extech EC150 cung cấp thông tin chính xác về chất lượng của dung dịch.
Màn hình LCD lớn giúp dễ dàng quan sát kết quả đo, đồng thời tính năng Giữ Dữ Liệu (Data Hold) cho phép giữ lại kết quả trên màn hình để thuận tiện ghi chép.
Extech EC150 cũng có khả năng hiển thị nhiệt độ trong khoảng từ 32°F đến 122°F (0°C đến 50°C), với độ chính xác cao ±0.9°F (±1°C). Ngoài ra, Thiết bị được thiết kế chống nước đạt tiêu chuẩn IP65, giúp hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt mà không ảnh hưởng đến hiệu suất đo. Máy đi kèm với bốn viên pin LR44 (1.5V).
Bút đo độ dẫn điện, TDS, nhiệt độ Extech EC150 rất linh hoạt cho phép người dùng tùy chọn điều chỉnh độ dẫn của hệ số tỷ lệ TDS từ 0,4 đến 1,0 để cho phép tính toán giá trị TDS một cách thuận tiện.
Cùng với các tính năng đã đề cập, Extech EC150 được hưởng lợi từ nắp cảm biến bảo vệ để vận chuyển an toàn, tính năng giữ dữ liệu, chỉ báo pin yếu, tính năng tự động tắt nguồn và bù nhiệt độ tự động có thể điều chỉnh.

Tính năng, đặc điểm sản phẩm
- Đơn vị đo lường bao gồm ms / cm, mS / cm,ppm, ppt, °F và °C
- Màn hình hiển thị LCD 3-1/2 chữ số 2000 số đếm
- Giữ dữ liệu và chỉ báo pin thấp
- Tự động tắt nguồn với vô hiệu hóa
- Điều chỉnh tự động bù nhiệt
- Chống thấm nước, thiết kế để chịu được môi trường ẩm ướt
- Đo dẫn điện, TDS và nhiệt độ
- Điều chỉnh Độ dẫn đến tỷ lệ TDS từ 0,4 đến 1,0 – thuận tiện tính toán giá trị TDS
- Đồng thời hiển thị độ dẫn điện hoặc TDS, cộng với nhiệt độ
- Hai phạm vi cho dẫn điện và TDS với một điểm chuẩn mỗi phạm vi
Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Độ dẫn điện | Dải đo: 0 đến 1999µS/cm, 00 đến 19.99mS/cm
Độ chính xác: ±1% toàn thang Độ phân giải: 1µS/cm, 0.01mS/cm |
| TDS (Tổng chất rắn hòa tan) | Dải đo: 0 đến 1999ppm, 0 đến 19.99ppt
Độ chính xác: ±1% toàn thang Độ phân giải: 1ppm, 0.01ppt |
| Nhiệt độ | Dải đo: 32 đến 122°F (0 đến 50°C)
Độ chính xác: ±0.9°F / ±1°C Độ phân giải: 0.1°F/°C |
| Chứng nhận | CE |
| Kích thước | 165 × 35 × 32 mm (6.5 × 1.4 × 1.3 inch) |
| Nguồn điện | 4 x pin LR44 (1.5V) |
| Bảo hành | 2 năm |
| Trọng lượng | 110g (3.8 oz) |






