Bộ đồng hồ nạp gas điện tử Elitech MS-870S
Elitech MS-870S là bộ đồng hồ nạp gas điện tử 4 trong 1 cho hệ thống HVAC, tích hợp các chức năng đo áp suất và nhiệt độ, giữ áp suất, kiểm tra chân không và ghi dữ liệu. Thiết bị có độ chính xác cao (±0.5% FS), hỗ trợ 18 loại môi chất lạnh và kết nối Bluetooth với ứng dụng Elitech để theo dõi thời gian thực, xem báo cáo và quản lý dữ liệu từ xa.
Thiết kế chắc chắn, hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt và có thời lượng pin kéo dài lên đến 150 giờ sử dụng liên tục.
Đặc điểm và tính năng
- Tích hợp 4 chức năng trong 1 thiết bị: đo áp suất, đo nhiệt độ, kiểm tra chân không và giữ áp – đáp ứng đầy đủ nhu cầu kiểm tra, bảo trì và lắp đặt hệ thống lạnh.
- Đo chính xác cao: độ chính xác ±0.5% FS và độ phân giải 0.5 psi giúp người dùng dễ dàng kiểm soát thông số hệ thống một cách chi tiết.
- Hỗ trợ 18 loại môi chất lạnh: bao gồm các loại phổ biến như R410A, R32, R134a, R404A, R22… và có thể cập nhật thêm qua ứng dụng Elitech App.
- Kết nối Bluetooth thông minh: đồng bộ với điện thoại qua App để theo dõi dữ liệu thời gian thực, xuất báo cáo và quản lý dữ liệu từ xa tiện lợi.
- Tính năng lưu trữ và ghi dữ liệu: hỗ trợ lưu lại kết quả đo, thuận tiện cho việc phân tích và so sánh hiệu suất hệ thống.
- Thiết kế chắc chắn, chịu được môi trường khắc nghiệt: hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -10°C đến 50°C, phù hợp cho công việc tại công trình.
- Màn hình LCD lớn: hiển thị rõ ràng các thông số với giao diện dễ sử dụng, hỗ trợ thao tác nhanh chóng.
- Pin dùng lâu dài: sử dụng 3 pin AA với thời lượng lên đến 150 giờ, đảm bảo thiết bị hoạt động liên tục trong suốt quá trình làm việc.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phạm vi đo áp suất | -14.5 ~ 800 psi |
| Độ chính xác áp suất | ±0.5% FS |
| Độ phân giải áp suất | 0.5 psi |
| Đơn vị đo áp suất | psi, kg/cm², kPa, MPa, bar, inHg |
| Loại môi chất lạnh hỗ trợ | 18 loại mặc định, có thể cập nhật qua APP |
| Môi chất lạnh mặc định | R11, R12, R13, R22, R290, R32, R134a, R404A, R410A, R407C, R408A, R409A, R458A, R448A, R449A, R500, R502, R600 |
| Giao diện kết nối | 1/4 SAE × 3, 3/8 SAE × 1 (riêng bản MS-870S) |
| Nguồn điện | 3 pin AA 1.5V; thời lượng pin ≥ 150 giờ (Bluetooth & đèn nền tắt) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD |
| Kích thước máy chính | 186 × 186 × 66 mm |
| Trọng lượng máy chính | Khoảng 1300 g |
| Nhiệt độ làm việc | -10 ~ 50°C / 14 ~ 122°F |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 ~ 60°C / -4 ~ 140°F |
Thông số đo nhiệt độ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phạm vi đo nhiệt độ | -40 ~ 150°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C (-40 ~ 130°C); ±1°C (130 ~ 150°C) |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Đơn vị đo nhiệt độ | °C, °F |
| Giao diện cảm biến nhiệt độ | PS/2 |












