Tổng quan về bộ điều khiển khí Bosean BH-50 (một kênh)
Bộ điều khiển khí Bosean BH-50 (một kênh) là thiết bị thu nhận, hiển thị và xử lý tín hiệu tập trung từ các đầu đo khí cố định tại hiện trường. Thiết bị sử dụng bộ vi xử lý trung tâm (MCU) hiệu suất cao, hỗ trợ tiếp nhận tín hiệu chuẩn 4 – 20mA và RS485, giúp bạn theo dõi và phát hiện chính xác nồng độ khí độc, khí O2 hay khí cháy nổ theo thời gian thực.
Với thiết kế dạng treo tường nhỏ gọn (380 x 210 x 80 mm) cùng nguồn cấp AC 220V ±10% (50Hz), bộ hiển thị và điều khiển đo nồng độ khí Bosean BH-50 phù hợp cho các khu vực cần giám sát đơn kênh độc lập. Đặc biệt, khi nồng độ khí vượt ngưỡng cài đặt (Low/High Alarm), thiết bị không chỉ phát cảnh báo bằng âm thanh, hình ảnh mà còn kích hoạt đầu ra tiếp điểm khô công suất 1kW để tự động bật quạt thông gió, van ngắt hoặc còi hú, đảm bảo an toàn tối đa cho công trình.

Các chức năng nổi bật
- Khả năng tiếp nhận tín hiệu linh hoạt: Tương thích với các đầu dò khí cố định hỗ trợ chuẩn đầu ra dòng 4~20 mA hoặc giao tiếp truyền thông RS485.
- Đầu ra điều khiển tiếp điểm khô công suất 1 kW: Cho phép đấu nối trực tiếp để điều khiển quạt hút gió, còi hú ngoài, van từ hoặc hệ thống ngắt mạch tự động khi có sự cố.
- Truyền thông RS485 Modbus chuẩn hóa: Hỗ trợ 2 đường RS485 đầu ra, giúp dễ dàng kết nối và truyền dữ liệu nồng độ khí về máy tính chủ (host computer) hoặc PLC.
- Cơ chế cảnh báo hai ngưỡng (Low/High Alarm): Cho phép thiết lập linh hoạt các mức báo động ngưỡng thấp và ngưỡng cao tùy theo đặc tính kỹ thuật của từng loại khí đo.
- Thiết kế treo tường chắc chắn: Kích thước gọn gàng 380 × 210 × 80 mm, tối ưu không gian lắp đặt trong các phòng điều khiển, nhà xưởng hoặc trạm kỹ thuật.
Ứng dụng thực tế
Với khả năng xử lý tín hiệu đa dạng và điều khiển tự động hóa, bảng điều khiển máy đo khí cố định Bosean BH-50 (một kênh) được triển khai phổ biến trong nhiều mô hình công nghiệp như:
- Hệ thống giám sát trạm Gas (LPG/CNG) & Kho hóa chất: Kiểm soát liên tục nồng độ khí cháy nổ, tự động bật quạt chống nổ khi phát hiện rò rỉ.
- Nhà máy sản xuất & Xưởng chế biến: Kết nối các đầu dò khí độc (CO, H₂S, SO₂, NH₃) để bảo vệ người lao động trong ca làm việc.
- Hầm gửi xe & Khu vực kín: Theo dõi khí độc CO và NO₂ từ phương tiện giao thông, tự động kích hoạt quạt thông gió hầm khi chỉ số vượt mức an toàn.
- Phòng thí nghiệm & Trạm quan trắc: Giám sát nồng độ oxy (O₂) hoặc các khí hiếm để duy trì môi trường làm việc đạt tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Model | BH-50 Gas Controller |
| Số kênh | Một kênh |
| Cấu hình kênh hỗ trợ của dòng sản phẩm | Một kênh, hai kênh, bốn kênh |
| Nguồn cấp | AC 220 V ±10%, 50 Hz |
| Công suất tiêu thụ | ≤10 W |
| Tín hiệu đầu vào | 4–20 mA và RS485 |
| Ngõ ra | Hai đường RS485 (MODBUS) |
| Ngõ ra tiếp điểm | Tiếp điểm khô (Free contact output) |
| Công suất ngõ ra tiếp điểm tối đa | 1 kW |
| Phương thức lắp đặt | Treo tường |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 50°C |
| Độ ẩm làm việc | 0–95%RH, không đọng sương |
| Kích thước | 380 × 210 × 80 mm (D × R × C) |
Các loại khí hỗ trợ và ngưỡng cảnh báo tiêu chuẩn
Bộ điều khiển khí Bosean BH-50 (một kênh) có thể kết nối với các đầu đo dành cho nhiều loại khí khác nhau. Dưới đây là bảng thông số dải đo, độ chính xác, thời gian phản hồi và ngưỡng cài đặt cảnh báo tham khảo cho từng loại khí:
| Loại khí phát hiện | Dải đo | Độ chính xác | Thời gian phản hồi (T90) | Độ hiển thị nhỏ nhất | Ngưỡng báo động (Thấp / Cao) |
| Khí Phosphine (PH3) | 0 – 2000 ppm | ±5% F.S | ≤ 25s | 0.01 ppm | 0.3 ppm / 5 ppm |
| Khí Oxygen (O2) | 0 – 30% vol | ±5% F.S | ≤ 15s | 0.10% | 19.5% / 23.0% |
| Khí dễ cháy (EX) | 0 – 100% LEL | ±5% F.S | ≤ 5s | 1% LEL | 25.0% / 50.0% LEL |
| Khí Carbon Monoxide (CO) | 0 – 1000 ppm | ±5% F.S | ≤ 25s | 1 ppm | 50 ppm / 100 ppm |
| Khí Carbon Dioxide (CO2) | 0 – 5000 ppm | ±5% F.S | ≤ 25s | 1 ppm | 1000 ppm / 2000 ppm |
| Khí Hydrogen Sulfide (H2S) | 0 – 100 ppm | ±5% F.S | ≤ 30s | 1 ppm | 10 ppm / 20 ppm |
| Khí Nitrogen Dioxide (NO2) | 0 – 20 ppm | ±5% F.S | ≤ 25s | 0.1 ppm | 3 ppm / 10 ppm |
| Khí Nitric Oxide (NO) | 0 – 250 ppm | ±5% F.S | ≤ 60s | 1 ppm | 25 ppm / 50 ppm |
| Khí Sulfur Dioxide (SO2) | 0 – 100 ppm | ±5% F.S | ≤ 30s | 0.1 ppm | 2 ppm / 10 ppm |
| Khí Chlorine (Cl2) | 0 – 20 ppm | ±5% F.S | ≤ 30s | 0.1 ppm | 1 ppm / 10 ppm |
| Khí Ammonia (NH3) | 0 – 100 ppm | ±5% F.S | ≤ 50s | 1 ppm | 25 ppm / 50 ppm |
| Khí Hydrogen (H2) | 0 – 1000 ppm | ±5% F.S | ≤ 60s | 1 ppm | 50 ppm / 10 ppm |
| Khí Hydrogen Cyanide (HCN) | 0 – 50 ppm | ±5% F.S | ≤ 200s | 0.1 ppm | 10 ppm / 20 ppm |
| Khí Hydrogen Chloride (HCl) | 0 – 20 ppm | ±5% F.S | ≤ 60s | 0.1 ppm | 5 ppm / 10 ppm |
| Khí Methane (CH4) | 0 – 100% LEL | ±5% F.S | ≤ 5s | 1% LEL | 25.0% / 50.0% LEL |
*Lưu ý: Bảng trên liệt kê các chủng khí phổ biến. Nếu hệ thống của quý khách cần đo loại khí khác chưa có trong danh sách, vui lòng liên hệ đội ngũ kỹ thuật TKTECH để được tư vấn cấu hình phù hợp.















