Ampme kìm dòng rò AC/DC CEM DT-339
DT-339 được thiết kế với hàm kẹp đặc biệt, giúp giảm thiểu ảnh hưởng từ dây dẫn lân cận và tác động của từ trường bên ngoài, ngay cả khi đo dòng điện thấp. Nhờ đó, thiết bị cung cấp kết quả đo chính xác và đáng tin cậy trong môi trường điện phức tạp. Cấu trúc kẹp chắc chắn, chất lượng cao đảm bảo độ ổn định và khả năng lặp lại đo lường trong thời gian dài
Đặc điểm nổi bật:
-
Thiết kế hàm kẹp độc đáo: Giảm thiểu ảnh hưởng của các dây dẫn dòng điện lân cận và từ trường bên ngoài, ngay cả ở các dòng điện thấp, đảm bảo phép đo chính xác và đáng tin cậy trong môi trường điện đông đúc hiện nay.
-
Kích thước hàm kẹp nhỏ gọn: Với đường kính lên đến 0.7 inch (khoảng 18 mm), phù hợp cho các không gian hẹp.
-
Độ phân giải cao: 1mA cho cả dòng AC và DC, cho phép đo lường chính xác các dòng điện nhỏ.
-
Đo True RMS: Đảm bảo độ chính xác khi đo các dạng sóng méo.
-
Đo nhiệt độ: Sử dụng cặp nhiệt điện loại K, mở rộng khả năng đo lường.
-
Màn hình LCD lớn: 5000 counts với đèn nền, dễ dàng đọc kết quả trong điều kiện ánh sáng yếu.
-
Chức năng giữ dữ liệu và đo tương đối: Hỗ trợ người dùng trong quá trình đo lường.
-
Tự động tắt nguồn: Tiết kiệm pin khi không sử dụng.
- CAT III 600V
Thông số kỹ thuật
| Chức năng (Function) | Thang đo tối đa (Max Range) | Độ phân giải tối đa (Max. Resolution) | Độ chính xác cơ bản (Basic Accuracy) |
|---|---|---|---|
| Dòng điện AC (Current AC) | 80 A | 1 mA | ±(2.5% + 5d) |
| Dòng điện DC (Current DC) | 80 A | 1 mA | ±(2.5% + 4d) |
| Điện áp AC (Voltage AC) | 400 mV ~ 600 V | 0.1 mV | ±(2.0% + 4d) |
| Điện áp DC (Voltage DC) | 400 mV ~ 600 V | 0.1 mV | ±(1.5% + 3d) |
| Điện trở (Resistance) | 400 Ω ~ 40 MΩ | 0.1 Ω | ±(1.5% + 2d) |
| Tần số (Frequency) | 5 Hz ~ 10 MHz | 0.001 Hz | ±(1.2% + 3d) |
| Chu kỳ làm việc (% Duty) | 5% ~ 99.9% | 0.10% | ±(1.2% + 3d) |
| Điện dung (Capacitance) | 500.0 µF | 0.001 nF | ±(3.5% + 10d) |
| Nhiệt độ (Temperature) | -4ºF ~ +1400ºF (-20ºC ~ +760ºC) | 0.1ºF / 0.1ºC | ±(2.0% + 3ºC / 3ºF) |
| Kiểm tra diode (Diode) | Dòng kiểm tra 0.3 mA, điện áp hở mạch 3.0 V | — | Có hỗ trợ |
| Kiểm tra thông mạch | Ngưỡng 50 Ω | — | Có hỗ trợ |








