Giới thiệu Ampe kìm AC/DC CEM DT-3370B (AC/DC-600V, AC-1000A, AC True RMS)
Ampe kìm AC/DC CEM DT-3370B là đồng hồ đo dòng điện kỹ thuật số hiện đại, đáp ứng các yêu cầu đo lường khắt khe trong công nghiệp và hệ thống HVAC. Thiết bị đo lường dòng điện AC lên đến 1000A, điện áp AC/DC tối đa 600V với công nghệ True RMS giúp đảm bảo độ chính xác cao trong các môi trường phức tạp.
Thiết kế nhỏ gọn với hàm kẹp có đường kính 42mm, giúp đo lường dễ dàng ở các vị trí hẹp. Màn hình LCD lớn 41/61 đoạn có đèn nền giúp đọc kết quả rõ ràng trong điều kiện thiếu sáng. CEM DT-3370B còn được tích hợp cảm biến điện áp không tiếp xúc (NCV), giúp phát hiện nhanh điện áp mà không cần tiếp xúc dây dẫn. Thiết bị đạt tiêu chuẩn an toàn CAT-III 1000V, CAT-IV 600V và được chứng nhận bởi TUV & GS, đảm bảo độ bền và an toàn trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Tính năng nổi bật
- Đo dòng điện AC lên đến 1000A và điện áp AC/DC lên đến 600V
- Công nghệ True RMS đo chính xác trong môi trường sóng hài
- Đầu dò điện áp không tiếp xúc (NCV) tích hợp
- Màn hình LCD lớn có đèn nền và biểu đồ thanh tương tự 41/61 đoạn
- Đo tụ điện động cơ lên đến 10.000μF
- Giữ dữ liệu, giữ đỉnh giá trị dòng khởi động
- Tự động định vị với chức năng ghi đè thủ công
- Chức năng đo lường tương đối và kiểm tra diode, tính liên tục
- Chỉ báo pin yếu và tự động tắt nguồn
- Độ mở hàm 42mm cho dây dẫn lên đến 500MCM
- Vỏ đúc đôi chắc chắn, bền bỉ
Ứng dụng:
CEM DT-3370B là giải pháp lý tưởng cho các kỹ sư bảo trì, thợ điện và các ứng dụng đo lường trong hệ thống HVAC, công nghiệp điện lực, hệ thống điều hòa không khí và hệ thống điện dân dụng. Với thiết kế bền bỉ, tính năng tiên tiến và độ chính xác cao, thiết bị giúp người dùng thực hiện các phép đo an toàn và hiệu quả.
Thông số kỹ thuật
| Chức năng (Function) | Thang đo tối đa (Max. Range) | Độ chính xác cơ bản (Basic Accuracy) |
|---|---|---|
| Điện áp DC (Voltage DC) | 600 V | ±(0.5% + 1d) |
| Điện áp AC (Voltage AC) | 600 V | ±(1.5% + 2d) |
| Dòng điện DC (Current DC) | 1000 A | ±(2.5% + 5d) |
| Dòng điện AC (Current AC) | 1000 A | ±(2.5% + 4d) |
| Điện trở (Resistance) | 40 M | ±(3.0% + 5d) |
| Nhiệt độ (Temperature) | 1000°C / 1832°F | ±(3.0% + 3°C) |
| Điện dung (Capacitance) | 4000 uF | ±(2.5% + 5d) |
| Tần số (Frequency) | 10 MHz | ±(1.2% + 2d) |
| Dòng khởi động (Inrush Current) | 1000 A | ±(1.5% + 2d) |
| Kẹp dòng AC linh hoạt (ACA flexible clamp) | 3000 A | ±(3.5% + 10d) |
| Kiểm tra thông mạch (Continuity) | Còi kêu nếu điện trở < 50 Ω | Có hỗ trợ |
| Kiểm tra diode (Diode Test) | Dòng kiểm tra 0.3 mA | Có hỗ trợ |








