Giới thiệu Ampe kìm AC CEM DT-3380
Ampe kìm AC CEM DT-3380 là thiết bị đo lường chuyên dụng, cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật cần thiết cho các kỹ sư làm việc trong môi trường điện đầu vào. Thiết bị được thiết kế nhỏ gọn, thanh lịch, vừa vặn với tay người dùng và dễ dàng tiếp cận các khu vực chật hẹp để kiểm tra và đo lường.
CEM DT-3380 tích hợp màn hình LCD lớn có đèn nền với độ phân giải cao lên tới 50.000 counts, giúp hiển thị các phép đo chi tiết và chính xác đến từng chữ số cuối cùng. Đặc biệt, thiết bị có đèn pin tích hợp trong kẹp hàm, hỗ trợ làm việc trong môi trường thiếu sáng hoặc những không gian hẹp. Dòng sản phẩm này đạt các tiêu chuẩn an toàn quốc tế CAT-III 1000V, CAT-IV 600V, được TUV & GS chứng nhận và tuân thủ các tiêu chuẩn EMC & LVD, EN:61326, EN:61010-1, EN:61010-02-031.s
Tính năng nổi bật:
- Đo RMS thực: Đo điện áp AC và dòng điện chính xác.
- Nhiệt kế đầu vào kép loại K: Hỗ trợ đo nhiệt độ với chức năng chênh lệch nhiệt độ (T1, T2, T1-T2).
- Đầu dò điện áp không tiếp xúc: Giúp phát hiện điện áp nhanh chóng mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
- Đèn pin tích hợp: Giúp dễ dàng thao tác trong các khu vực tối và chật hẹp.
- Chức năng giữ dữ liệu và giữ đỉnh dòng điện: Hỗ trợ đo dòng điện tăng đột biến trong quá trình khởi động động cơ.
- Đo tụ điện động cơ lên đến 5.000μF: Đảm bảo hiệu suất đo chính xác.
- Chức năng ghi Max/Min và đo lường tương đối: Giúp so sánh và phân tích các thông số đo trong thời gian thực.
- Tự động định vị với ghi đè thủ công: Tối ưu hóa quy trình đo lường.
- Kiểm tra diode và tính liên tục: Đảm bảo an toàn và xác định các lỗi mạch điện.
- Chỉ báo pin yếu và chức năng tự động tắt nguồn: Giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ thiết bị.
Ứng dụng:
- Đo điện áp AC/DC, điện trở, điện dung và tần số trong các hệ thống điện công nghiệp và dân dụng.
- Kiểm tra hệ thống HVAC với chức năng đo dòng điện thanh lửa.
- Giám sát hoạt động của động cơ và thiết bị điện trong quá trình vận hành.
- Kiểm tra an toàn và bảo trì hệ thống điện.
Ampe kìm AC CEM DT-3380 là lựa chọn lý tưởng cho các kỹ sư điện, kỹ thuật viên HVAC và các chuyên gia bảo trì cần một thiết bị đo lường đa năng, chính xác và bền bỉ trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
Thông số kỹ thuật
| Chức năng (Function) | Thang đo tối đa (Max. Range) | Độ chính xác cơ bản (Basic Accuracy) |
|---|---|---|
| Điện áp DC (Voltage DC) | 600 V | ±(0.1% + 4d) |
| Điện áp AC (Voltage AC) | 600 V | ±(1.0% + 3d) |
| Dòng DC (Current DC) | – | ±(2.5% + 5d) |
| Dòng AC (Current AC) | 1000 A | ±(2.5% + 5d) |
| Dòng DC μA/mA | 5000.0 μA / 500.00 mA | ±(1.0% + 3d) |
| Dòng AC μA/mA | 5000.0 μA / 500.00 mA | ±(1.5% + 30d) |
| Điện trở (Resistance) | 50 MΩ | ±(3.0% + 5d) |
| Nhiệt độ (Temperature) | 1000°C / 1832°F | ±(1.0% + 2.5°C / 4.5°F) |
| Điện dung (Capacitance) | 5 mF | ±(3.5% + 10d) |
| Tần số (Frequency) | 10 MHz | ±(0.3% + 2d) |
| Kiểm tra thông mạch (Continuity) | Còi kêu ở ngưỡng 35 Ω | Có hỗ trợ |
| Kiểm tra diode (Diode Test) | Dòng kiểm tra 0.3 mA | Có hỗ trợ |








